sử gia

Học thuật
Thân thiện
sử gia

Ông ấy là một sử gia nổi tiếng với nhiều công trình nghiên cứu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà nghiên cứu biên soạn lịch sử; nhà sử học: "sử gia" chỉ người chuyên môn sâu rộng, thực hiện công việc nghiên cứu, phân tích, ghi chép trình bày một cách hệ thống các sự kiện, quá trình lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông Trần Trọng Kim một sử gia nổi tiếng của Việt Nam. (Ông Trần Trọng Kim một nhà sử học nổi tiếng của Việt Nam.)
    • Công trình của vị sử gia này đã làm sáng tỏ nhiều vấn đề lịch sử phức tạp. (Công trình của vị nhà sử học này đã làm sáng tỏ nhiều vấn đề lịch sử phức tạp.)
    • Các sử gia đang tranh luận về tính xác thực của tài liệu mới phát hiện. (Các nhà sử học đang tranh luận về tính xác thực của tài liệu mới phát hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tầm nhìn của sử gia": Cách nhìn nhận, đánh giá diễn giải lịch sử mang tính đặc thù của một nhà sử học.

    • Tầm nhìn của sử gia giúp chúng ta hiểu sâu sắc hơn về bối cảnh của các sự kiện. (Góc nhìn của nhà sử học giúp chúng ta hiểu sâu sắc hơn về bối cảnh của các sự kiện.)
  • "Phương pháp luận sử gia": Hệ thống các nguyên tắc, phương pháp nghiên cứu một nhà sử học sử dụng.

    • Anh ấy đang nghiên cứu phương pháp luận sử gia phương Tây. (Anh ấy đang nghiên cứu phương pháp luận của các nhà sử học phương Tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhà sử học: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ một nghề nghiệp, một học giả chuyên về sử học. Cách dùng phổ biến có thể thay thế cho "sử gia" trong hầu hết ngữ cảnh.
  • Sử học (danh từ): Ngành khoa học nghiên cứu về lịch sử.
    • ấy theo đuổi ngành sử học. ( ấy theo đuổi ngành nghiên cứu lịch sử.)
  • Sử quan (danh từ, ít dùng hơn): Quan chức phụ trách việc chép sử trong triều đình phong kiến ngày xưa.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà sử học: Từ hoàn toàn đồng nghĩa, được dùng phổ biến.
  • Nhà nghiên cứu lịch sử: Cụm từ mô tả nghề nghiệp.
  • Sử quan: Từ cổ, chỉ chức quan biên soạn sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "sử gia".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Việt được cấu tạo trực tiếp với từ "sử gia".

sử gia

Ông ấy là một sử gia nổi tiếng với nhiều công trình nghiên cứu.

  1. d. Nhà nghiên cứu biên soạn lịch sử; nhà sử học.

Từ chứa "sử gia"